Phép dịch "logorarsi" thành Tiếng Việt

kiệt sức, mòn đi là các bản dịch hàng đầu của "logorarsi" thành Tiếng Việt.

logorarsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiệt sức

    adjective

    Davide si era reso conto che cercando di mettere a tacere la sua coscienza non aveva fatto altro che logorarsi.

    Khi chưa thú tội, việc cố đè nén lương tâm cắn rứt đã làm Đa-vít kiệt sức.

  • mòn đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logorarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "logorarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch