Phép dịch "lodevole" thành Tiếng Việt
đáng khen là bản dịch của "lodevole" thành Tiếng Việt.
lodevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
đáng khen
Lo spirito di sacrificio che dimostrano è davvero lodevole.
Tinh thần hy sinh mà họ biểu lộ thật đáng khen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lodevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm