Phép dịch "locanda" thành Tiếng Việt

quán trọ, quán ăn, Nhà trọ là các bản dịch hàng đầu của "locanda" thành Tiếng Việt.

locanda noun feminine ngữ pháp

Qualsiasi stabilimento in cui i viaggiatori possono ottenere alloggio, cibo e bevande.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quán trọ

    noun

    Sembra come tutte le altre merdose locande qui intorno.

    Giống như những quán trọ chết tiệt khác trên đường.

  • quán ăn

    noun
  • Nhà trọ

    Alcuni pernottavano da amici, altri affittavano una camera in locande o case private.

    Một số người thì nghỉ qua đêm ở nhà người quen, số khác thì ở nhà trọ.

  • khách sạn

    noun

    All’inizio si riuniva in una locanda a Spodnje Gorje.

    Thoạt đầu, hội thánh họp lại tại một khách sạn nhỏ ở Spodnje Gorje.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locanda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "locanda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch