Phép dịch "livello" thành Tiếng Việt

bậc, cấp, trình độ là các bản dịch hàng đầu của "livello" thành Tiếng Việt.

livello noun verb masculine ngữ pháp

Livello in un intervallo continuo di dimensione o quantità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bậc

    noun

    E'una specie di... insipido colletto bianco di medio livello.

    Hắn giống một tên quản lý bậc trung thiếu quyết đoán.

  • cấp

    noun

    Credo siano riusciti a infiltrarsi nei livelli V superiori.

    Ta nghĩ chúng đã thâm nhập vào các thành viên cấp cao.

  • trình độ

    noun

    Mi viene in mente solo una persona con quel livello di competenza.

    Chỉ có một kẻ duy nhất tôi biết có trình độ như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vị trí
    • mức
    • tiêu chuẩn
    • tầng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " livello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "livello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "livello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch