Phép dịch "liturgia" thành Tiếng Việt
nghi lễ là bản dịch của "liturgia" thành Tiếng Việt.
liturgia
noun
feminine
ngữ pháp
-
nghi lễ
Da parte sua, Enrico di Losanna, un monaco, condannò le pratiche corrotte della Chiesa oltre agli aspetti non scritturali della liturgia.
Tu sĩ Henry lên án những thực hành xấu xa cũng như các nghi lễ trái với Kinh Thánh của giáo hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liturgia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm