Phép dịch "liscio" thành Tiếng Việt
nhẵn, lặng, nguyên chất là các bản dịch hàng đầu của "liscio" thành Tiếng Việt.
liscio
adjective
noun
verb
adverb
masculine
ngữ pháp
Non ruvido, avente una superficie con poco attrito.
-
nhẵn
adjectiveL'ho carteggiata per giorni, fino a... farla diventare liscia come il vetro.
Tôi đánh bóng nhiều ngày cho đến khi nó nhẵn bóng như kính.
-
lặng
adjectiveEvidentemente perché la voce si riflette con straordinaria chiarezza sulla superficie liscia di uno specchio d’acqua.
Chắc là vì giọng nói truyền đi rõ ràng một cách khác thường trên mặt nước phẳng lặng.
-
nguyên chất
Tre doppi whisky, lisci.
3 ly gấp đôi rượu, nguyên chất không pha.
-
trơn
Abbiamo descritto questo elemento come liscio e netto.
Chúng tôi miêu tả đặc điểm này là "trơn tru" và "ngay ngắn".
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liscio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "liscio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Shotgun · shotgun
-
làm cho nhẵn · nịnh nọt · vuốt ve
-
Cơ trơn
-
cá bơn sao
Thêm ví dụ
Thêm