Phép dịch "limite" thành Tiếng Việt
giới hạn, Giới hạn, thuỷ ấn là các bản dịch hàng đầu của "limite" thành Tiếng Việt.
limite
noun
masculine
ngữ pháp
Il punto, bordo o linea oltre la quale qualcosa non può o non deve procedere. [..]
-
giới hạn
nounE quando si parla di successo, l'unico limite, e'che non ci sono limiti.
Và khi thành công tới, giới hạn duy nhất đó là không có giới hạn nào cả.
-
Giới hạn
Il tuo limite di tempo e'l'altro giocatore.
Giới hạn thời gian của anh là người chơi khác.
-
thuỷ ấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "limite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giới hạn phiên bản
-
Định lý giới hạn trung tâm
-
giới hạn tuổi
-
giới hạn tốc độ · tốc độ tối đa
Thêm ví dụ
Thêm