Phép dịch "lesbico" thành Tiếng Việt

đồng tính là bản dịch của "lesbico" thành Tiếng Việt.

lesbico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đồng tính

    adjective

    Poi ho sentito che il cibo era ottimo a quel matrimonio lesbico.

    Rồi mẹ nghe khen về thức ăn ở tiệc cưới 2 cô đồng tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lesbico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lesbico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch