Phép dịch "latte" thành Tiếng Việt

sữa, Sữa, sứa là các bản dịch hàng đầu của "latte" thành Tiếng Việt.

latte masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sữa

    noun

    liquido delle ghiandole mammarie

    Non ha bevuto il latte.

    Anh ta không uống sữa.

  • Sữa

    liquido bianco secreto dalla ghiandola mammaria delle femmine dei mammiferi

    Non ha bevuto il latte.

    Anh ta không uống sữa.

  • sứa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " latte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "latte"

Các cụm từ tương tự như "latte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "latte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch