Phép dịch "lanterna" thành Tiếng Việt

đèn lồng, đèn xách, Đèn lồng giấy là các bản dịch hàng đầu của "lanterna" thành Tiếng Việt.

lanterna noun feminine ngữ pháp

Elemento terminale a pianta centrale, di una struttura architettonica che si sviluppa in altezza, quale una cupola, un campanile, ecc., munito di una serie di aperture laterali. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đèn lồng

    Muovi la lanterna di destra ancora piu'a destra.

    Chuyển cái đống đèn lồng bên phải sang phải chút nữa.

  • đèn xách

  • Đèn lồng giấy

    tipo di lampada

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lanterna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lanterna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lanterna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch