Phép dịch "kripton" thành Tiếng Việt

krypton, Krypton là các bản dịch hàng đầu của "kripton" thành Tiếng Việt.

kripton

Un elemento chimico con simbolo Kr e numero atomico 36, un gas nobile senza colore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • krypton

    Un elemento chimico con simbolo Kr e numero atomico 36, un gas nobile senza colore.

    Non viene da Kripton.

    Hắn ta không phải từ Krypton.

  • Krypton

    elemento chimico con numero atomico 36

    Non viene da Kripton.

    Hắn ta không phải từ Krypton.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kripton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kripton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch