Phép dịch "km" thành Tiếng Việt
kilômét là bản dịch của "km" thành Tiếng Việt.
km
Unità di misura del sistema internazionale pari a mille metri.
-
kilômét
Unità di misura del sistema internazionale pari a mille metri.
Hanno dovuto viaggiare per più di 1.300 miglia (2.100 km) ed attraversare l’Oceano Indiano per arrivarci.
Họ phải đi hơn 1.300 dặm (2.100 kilômét) và băng ngang qua Ấn Độ Dương để đến đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " km " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "km" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
200km/h in the wrong lane
Thêm ví dụ
Thêm