Phép dịch "kimchi" thành Tiếng Việt

Kim chi, kim chi là các bản dịch hàng đầu của "kimchi" thành Tiếng Việt.

kimchi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Kim chi

    piatto tradizionale coreano

    Ti osservo sin da quando lei ti ha dato quel kimchi.

    Từ lúc tôi mang kim chi sang, tôi đã theo dõi xem có chuyện gì không.

  • kim chi

    noun

    Ti osservo sin da quando lei ti ha dato quel kimchi.

    Từ lúc tôi mang kim chi sang, tôi đã theo dõi xem có chuyện gì không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kimchi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kimchi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch