Phép dịch "jogging" thành Tiếng Việt

Chạy bộ là bản dịch của "jogging" thành Tiếng Việt.

jogging noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chạy bộ

    Perfetto, a parte che faceva jogging un chilometro lontana dalla strada.

    Xuất sắc, trừ việc cô ấy chạy bộ cách đường cái gần nhất cả km.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jogging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jogging"

Thêm

Bản dịch "jogging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch