Phép dịch "ittrio" thành Tiếng Việt

ytri, yttri, Yttri là các bản dịch hàng đầu của "ittrio" thành Tiếng Việt.

ittrio noun masculine ngữ pháp

Elemento chimico che ha simbolo Y e numero atomico 39, metallo di transizione bianco-argenteo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ytri

    noun
  • yttri

  • Yttri

    elemento chimico con numero atomico 39

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ittrio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ittrio"

Thêm

Bản dịch "ittrio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch