Phép dịch "irrigare" thành Tiếng Việt

tưới là bản dịch của "irrigare" thành Tiếng Việt.

irrigare verb ngữ pháp

Fornire un terreno della quantità d'acqua necessaria in modo da favorire una buona crescita del raccolto o delle piante.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tưới

    verb

    A lavorare con giudizio — se si irriga e si concima, si raccoglie di più.

    Phải làm việc khôn ngoan—nếu tưới nước và bón phân, thì sẽ thu hoạch được nhiều thêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irrigare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "irrigare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch