Phép dịch "irascibile" thành Tiếng Việt

dễ cáu, dễ nổi nóng, nóng tính là các bản dịch hàng đầu của "irascibile" thành Tiếng Việt.

irascibile adjective masculine ngữ pháp

(Di una persona) Che si innervosisce facilmente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dễ cáu

    Per quanto avessi un viso innocente, avevo un carattere molto forte ed ero irascibile e crudele.

    Dù có khuôn mặt ngây thơ, nhưng tôi rất cứng cỏi, dễ cáu và dữ tợn.

  • dễ nổi nóng

    Diventai una persona molto irascibile.

    Tôi cũng trở thành một người dễ nổi nóng.

  • nóng tính

    Ero irascibile per natura, e non ci voleva molto a farmi arrabbiare.

    Vì vốn nóng tính nên tôi rất dễ nổi cáu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irascibile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "irascibile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch