Phép dịch "ippocampo" thành Tiếng Việt

cá ngựa, hải mã, 海馬 là các bản dịch hàng đầu của "ippocampo" thành Tiếng Việt.

ippocampo noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cá ngựa

    noun

    è chiamata specificamente ippocampo,

    là phần não hình cá ngựa,

  • hải mã

    Le cellule di posizione del loro ippocampo si attivano,

    Các tế bào vị trí trong hồi hải mã sẽ phóng điện, hoạt động,

  • 海馬

  • Hồi hải mã

    Le cellule di posizione del loro ippocampo si attivano,

    Các tế bào vị trí trong hồi hải mã sẽ phóng điện, hoạt động,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ippocampo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ippocampo"

Thêm

Bản dịch "ippocampo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch