Phép dịch "ipotecare" thành Tiếng Việt
cầm cố, thế nợ là các bản dịch hàng đầu của "ipotecare" thành Tiếng Việt.
ipotecare
verb
ngữ pháp
-
cầm cố
Martin Harris, che fu uno dei testimoni, ipotecò la sua fattoria per pagare i costi di stampa.
Martin Harris, một trong số các nhân chứng, đã cầm cố nông trại của ông để trả tiền cho việc ấn loát.
-
thế nợ
Le fattorie venivano ipotecate e le aziende andavano in banca rotta.
Các nông trại bị ngân hàng tịch thu để thế nợ và các cơ sở kinh doanh bị phá sản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ipotecare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ipotecare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyền cầm cố
Thêm ví dụ
Thêm