Phép dịch "ipocrita" thành Tiếng Việt

kẻ đạo đức giả, đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "ipocrita" thành Tiếng Việt.

ipocrita adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Persona falsa che parla o agisce con ipocrisia, fingendo di avere buone qualità e virtù per guadagnare il favore di qualcuno o ingannarlo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ đạo đức giả

    noun

    kẻ giả nhân giả nghĩa

  • đạo đức giả

    noun

    Pensi che abbia un atteggiamento ipocrita verso l'ipocrisia?

    Cậu nghĩ tôi đạo đức giả với bọn đạo đức giả?

  • kẻ giả nhân giả nghĩa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ipocrita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ipocrita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch