Phép dịch "integrativo" thành Tiếng Việt
bổ sung, phụ thêm vào là các bản dịch hàng đầu của "integrativo" thành Tiếng Việt.
integrativo
adjective
masculine
ngữ pháp
Che si aggiunge quale parte integrante.
-
bổ sung
adjective verb noun -
phụ thêm vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " integrativo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm