Phép dịch "insidia" thành Tiếng Việt

bẫy là bản dịch của "insidia" thành Tiếng Việt.

insidia noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bẫy

    noun

    Quali sono le insidie e i pericoli legati alla richiesta di un prestito?

    Việc vay tiền gây ra những mối nguy hiểm và cạm bẫy nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insidia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insidia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "insidia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch