Phép dịch "informatore" thành Tiếng Việt

chỉ điểm, mật thám, người đưa tin là các bản dịch hàng đầu của "informatore" thành Tiếng Việt.

informatore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỉ điểm

    noun

    Un informatore va fatto a pezzi e messo in un sacco dell'immondizia.

    Kẻ chỉ điểm chắc chắn sẽ chết không toàn thây, điều đó khỏi bàn.

  • mật thám

    Proprio per questo la Stasi reclutava così tanti informatori.

    Do đó, Stasi tuyển dụng rất nhiều mật thám

  • người đưa tin

    Ho promesso al mio informatore di tenerla al sicuro.

    Tôi đã hứa với người đưa tin tôi sẽ giữ an toàn cho nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " informatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "informatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch