Phép dịch "informare" thành Tiếng Việt

báo tin, cho biết, chỉ dẫn là các bản dịch hàng đầu của "informare" thành Tiếng Việt.

informare verb ngữ pháp

Dare un'informazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • báo tin

    Poco dopo l’uomo fu informato che la ragazzina era morta.

    Không lâu sau, người ta báo tin là em đó đã chết.

  • cho biết

    verb

    Quando mia moglie mi informò della cosa, subito mi opposi.

    Khi vợ tôi cho biết sự việc này, tôi lập tức phản đối.

  • chỉ dẫn

    Non sono stati altrettanto bravi ad informare le persone

    Nhưng họ vẫn chưa đưa ra chỉ dẫn thuyết phục lắm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hướng dẫn
    • thông tin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " informare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "informare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch