Phép dịch "hobby" thành Tiếng Việt

sở thích riêng, thú tiêu khiển, sở thích là các bản dịch hàng đầu của "hobby" thành Tiếng Việt.

hobby noun masculine ngữ pháp

Attività praticata per piacere da una persona durante il tempo libero ( come, per esempio, collezionare francobolli o lavorare a maglia).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sở thích riêng

    Alcuni giovani cristiani, però, si fanno prendere troppo da attività extrascolastiche e hobby.

    Tuy nhiên, một số tín đồ trẻ chú trọng hoạt động ngoại khóa và sở thích riêng.

  • thú tiêu khiển

    alcun conforto nella famiglia, nello svago, nello sport o negli hobby.

    ở gia đình, giải lao, thể thao hay trong những thú tiêu khiển.

  • sở thích

    noun

    I serial killer sono una specie di hobby, per me.

    Sát thủ hàng loạt là một sở thích của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hobby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hobby"

Thêm

Bản dịch "hobby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch