Phép dịch "henry" thành Tiếng Việt
henry, Henry, henri là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Việt.
henry
-
henry
So che ha un gatto di nome Henry.
Chỉ biết hắn có con mèo tên Henry.
-
Henry
unità di misura dell'induttanza elettrica nel Sistema Internazionale
So che ha un gatto di nome Henry.
Chỉ biết hắn có con mèo tên Henry.
-
henri
Devo andare da padre Henry a implorare perdono?
Tôi có nên đến chỗ Cha Henri và xin tha thứ không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Henry
Henry, pioggia di sangue
-
Henry
Henry (đơn vị)
So che ha un gatto di nome Henry.
Chỉ biết hắn có con mèo tên Henry.
Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Henry Wadsworth Longfellow
-
Philip Sheridan
-
Henry Bessemer
-
Henry James
-
Thierry Henry
-
Henry Laurence Gantt
-
Henry Ford
-
Henry Luce
Thêm ví dụ
Thêm