Phép dịch "hard disk" thành Tiếng Việt
ổ đĩa cứng, ổ cứng là các bản dịch hàng đầu của "hard disk" thành Tiếng Việt.
hard disk
-
ổ đĩa cứng
nounMi sto collegando al suo hard disk.
Đang kết nối với ổ đĩa cứng của cô ta.
-
ổ cứng
E usato per accedere al suo hard disk nel caveau dell'hotel.
Lợi dụng hắn để thâm nhập vào ổ cứng cất ở tầng hầm khách sạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hard disk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm