Phép dịch "haiku" thành Tiếng Việt

haiku, Haiku, Haiku là các bản dịch hàng đầu của "haiku" thành Tiếng Việt.

haiku noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • haiku

    che un film di 60 secondi può essere tanto efficace quanto un haiku

    rằng một đoạn phim 60giây cũng có thể có sức mạnh như một bài thơ haiku

  • Haiku

    componimento poetico nato in Giappone nel XVII secolo

    Ha scritto il mio haiku preferito...

    Ông ấy đã viết bài thơ Haiku mà anh rất thích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haiku " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haiku
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Haiku

    Ha scritto il mio haiku preferito...

    Ông ấy đã viết bài thơ Haiku mà anh rất thích

Thêm

Bản dịch "haiku" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch