Phép dịch "guidare" thành Tiếng Việt
chỉ dẫn, chỉ đạo, hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "guidare" thành Tiếng Việt.
guidare
verb
ngữ pháp
Fare andare un veicolo a motore con le ruote. [..]
-
chỉ dẫn
La guida del Signore e le Sue istruzioni sono fondamentali.
Sự hướng dẫn và chỉ dẫn của Chúa là rất cần thiết.
-
chỉ đạo
Sono tutte importanti. Ogni marchio ha bisogno di centrarsi su delle linee guida.
Chúng đều quan trọng cả. Và mỗi nhãn hiệu cần nhận chỉ đạo từ trung tâm.
-
hướng dẫn
verbL'istinto è spesso una cattiva guida.
Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lái
- lái xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guidare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "guidare"
Các cụm từ tương tự như "guidare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảng Cài đặt Cấu hình Bảo mật
-
Thuật sĩ truy nhập
-
bằng lái xe · giấy phép lái xe
-
thuật sĩ
-
Thuật sĩ chỉnh loa
-
Bắt đầu · Chuẩn bị bắt đầu · Hướng dẫn Nhanh
-
Thuật sĩ Aero
-
trợ giúp
Thêm ví dụ
Thêm