Phép dịch "grembo" thành Tiếng Việt

bụng, lòng, dạ con là các bản dịch hàng đầu của "grembo" thành Tiếng Việt.

grembo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Riesci a ricordare come sia stare nel grembo di tua madre?

    Cậu còn nhớ cảm giác khi ở trong bụng mẹ?

  • lòng

    noun

    Il mio nome e'rimasto uguale da quando sono uscito dal grembo di mia madre.

    Tên tuổi tôi vẫn không thay đổi Kể từ khi lọt lòng.

  • dạ con

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tử cung
    • 子宮
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grembo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grembo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch