Phép dịch "grammaticale" thành Tiếng Việt
ngữ pháp, văn phạm là các bản dịch hàng đầu của "grammaticale" thành Tiếng Việt.
grammaticale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ngữ pháp
nounSe non siete sicuri di aver capito il perché di una certa regola grammaticale, chiedete spiegazioni all’insegnante.
Nếu không hiểu một quy tắc ngữ pháp nào đó, hãy hỏi thầy cô.
-
văn phạm
nounForse ne imparano velocemente le regole grammaticali, ma per riuscire a parlarla correntemente potrebbe volerci del tempo.
Có lẽ học các quy tắc văn phạm thì nhanh, nhưng cần thời gian để phát âm đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grammaticale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm