Phép dịch "grado" thành Tiếng Việt
độ, 度, bậc là các bản dịch hàng đầu của "grado" thành Tiếng Việt.
grado
noun
masculine
ngữ pháp
Livello in un intervallo continuo di dimensione o quantità.
-
độ
nounIl termometro è andato a zero gradi la scorsa notte.
Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
-
度
noun -
bậc
nounEra un paio di gradi sotto di noi.
Cậu ta dưới mình vài bậc hồi còn ở bên kia.
-
cấp
nounVolete essere in grado di provvedere a una famiglia?
Các em có muốn chu cấp lo liệu cho một gia đình không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grado
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grado" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grado trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "grado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bậc tự do
-
Phương trình bậc ba
-
vui lòng
-
Quân hàm
-
Phương trình bậc hai · phương trình bậc hai
-
độ
-
n ngôi
-
anh/chị/em họ
Thêm ví dụ
Thêm