Phép dịch "gladiatore" thành Tiếng Việt

đấu sĩ, Võ sĩ giác đấu, võ sĩ giác đấu là các bản dịch hàng đầu của "gladiatore" thành Tiếng Việt.

gladiatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đấu sĩ

    Nessun gladiatore dovrebbe morire con una lama nella schiena.

    Không đấu sĩ nào đáng phải chết khi bị tấn công từ phía sau cả.

  • Võ sĩ giác đấu

  • võ sĩ giác đấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gladiatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gladiatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch