Phép dịch "giorni" thành Tiếng Việt
ngày là bản dịch của "giorni" thành Tiếng Việt.
giorni
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày
nounStarai lì in piedi per tutto il giorno e basta?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giorni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giorni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mổi ngày · mỗi ngày
-
nghỉ lễ · ngày lễ
-
ban ngày · hôm · ngày · ngày và đêm · thời kỳ
-
những ngày thanh bình
-
ngày ánh sáng
-
Trận Bảy ngày
-
Lễ Tạ ơn
-
chào buổi sáng · xin chào buổi ngày
Thêm ví dụ
Thêm