Phép dịch "giardinaggio" thành Tiếng Việt

Làm vườn là bản dịch của "giardinaggio" thành Tiếng Việt.

giardinaggio noun masculine ngữ pháp

L'atto di coltivare o avere cura di un giardino.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Làm vườn

    Il giardinaggio è il mio graffitismo. Io coltivo la mia arte.

    Làm vườn là nghệ thuật của tôi. Tôi trồng ra tác phẩm của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giardinaggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "giardinaggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch