Phép dịch "ghianda" thành Tiếng Việt
quả đầu, quả sồi là các bản dịch hàng đầu của "ghianda" thành Tiếng Việt.
ghianda
noun
feminine
ngữ pháp
-
quả đầu
noun -
quả sồi
Ora la ghianda richiama la quercia, naturalmente...
Bây giờ quả sồi thì gắn với cây sồi, tất nhiên rồi —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghianda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm