Phép dịch "geodesia" thành Tiếng Việt

Trắc địa, khảo sát xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "geodesia" thành Tiếng Việt.

geodesia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Trắc địa

    disciplina scientifica che si occupa della misurazione e della rappresentazione della Terra

  • khảo sát xây dựng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geodesia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "geodesia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch