Phép dịch "gentilezza" thành Tiếng Việt
lòng tốt, lòng tử tế, sự lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "gentilezza" thành Tiếng Việt.
gentilezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
lòng tốt
nounLa gentilezza e'tale solo se non ha secondi fini.
Lòng tốt không còn là lòng tốt nếu cô đòi hỏi sự trả ơn.
-
lòng tử tế
E così, con gentilezza e amore rinnovati, noi vegliavamo e aspettavamo.
Và như vậy, với tình yêu thương được nối lại và lòng tử tế, chúng tôi trông chờ.
-
sự lịch sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gentilezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm