Phép dịch "francesi" thành Tiếng Việt
người Pháp, người Pháp là các bản dịch hàng đầu của "francesi" thành Tiếng Việt.
francesi
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người Pháp
nounTom ha speso un sacco di tempo a imparare a suonare il corno francese.
Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " francesi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Francesi
-
người Pháp
nounTom ha speso un sacco di tempo a imparare a suonare il corno francese.
Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp.
Các cụm từ tương tự như "francesi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Guyane thuộc Pháp
-
Pháp · Pháp ngữ · Pháp văn · Tiếng Pháp · fáp · người Pháp · tiếng Pháp · tiếng Pháp, Pháp ngữ
-
Cách mạng Pháp
-
Vùng đất phía Nam và châu Nam Cực thuộc Pháp
-
Cộng hòa Pháp
-
Cách mạng Pháp
-
Tiếng Pháp · tiếng pháp
-
Đệ nhất đế chế
Thêm ví dụ
Thêm