Phép dịch "fotogramma" thành Tiếng Việt
Khung, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "fotogramma" thành Tiếng Việt.
fotogramma
noun
masculine
ngữ pháp
-
Khung
Supponete di trovare 100 fotogrammi di un film che in origine ne aveva 100.000.
Hãy tưởng tượng bạn tìm thấy 100 khung hình phim từ cuộn phim gốc có 100.000 khung.
-
khung hình
Supponete di trovare 100 fotogrammi di un film che in origine ne aveva 100.000.
Hãy tưởng tượng bạn tìm thấy 100 khung hình phim từ cuộn phim gốc có 100.000 khung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fotogramma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm