Phép dịch "fortezza" thành Tiếng Việt
pháo đài, Công sự là các bản dịch hàng đầu của "fortezza" thành Tiếng Việt.
fortezza
noun
feminine
ngữ pháp
Edificio o gruppo di edifici storici composti principalmente da torri e mura utilizzati a scopi di difesa dalle forze militari.
-
pháo đài
nounRebecca sa che questo posto è una fortezza.
Rebecca biết nơi này là một pháo đài.
-
Công sự
costruzione militare progettata con una funzione tattica difensiva
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fortezza
Fortezza (BZ)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fortezza" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fortezza trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fortezza"
Các cụm từ tương tự như "fortezza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo đài Petro-Pavlov
-
Hoa Thành
Thêm ví dụ
Thêm