Phép dịch "fontana" thành Tiếng Việt

đài phun nước, suối nước, nguồn là các bản dịch hàng đầu của "fontana" thành Tiếng Việt.

fontana noun feminine ngữ pháp

Un flusso di acqua che fuoriesce attraverso un piccolo foro, soprattutto per effetto decorativo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đài phun nước

    opera architettonica che emette acqua

    C'e'un grande acquario e una fontana.

    Dưới đó có bảo tàng đại dương và cái đài phun nước rất lớn.

  • suối nước

    noun

    Alla seconda bollitura, ai bordi bolle lentamente come una fontana.

    Lần sôi thứ hai, bên cạnh sủi như suối nước.

  • nguồn

    noun

    Si dice che per le api i fiori siano la fontana della vita,

    đối với loài ong, hoa là suồi nguồn sự sống

  • vòi nước

    Troverai una busta sotto il bordo della fontana.

    Anh sẽ tìm thấy một phong bì trên cái vòi nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fontana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fontana"

Thêm

Bản dịch "fontana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch