Phép dịch "folata" thành Tiếng Việt

cơn gió mạnh, trận cuồng phong, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "folata" thành Tiếng Việt.

folata noun feminine ngữ pháp

Colpo di vento immediato, breve e violento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơn gió mạnh

    Alla fine una folata di vento l’allontanò molto.

    Cuối cùng, một cơn gió mạnh thổi nó bay ra xa khỏi tầm tay của tôi.

  • trận cuồng phong

  • bão tố

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "folata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch