Phép dịch "fluire" thành Tiếng Việt

chảy, trôi, trôi chảy là các bản dịch hàng đầu của "fluire" thành Tiếng Việt.

fluire verb ngữ pháp

Muoversi come un fluido da una posizione a un'altra (per es. di persone). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảy

    verb

    Ma mentre la Groenlandia si surriscalda rapidamente, l'acqua dolce di un intero continente fluisce nell'acqua salata degli oceani.

    Nhưng Greenland đang ấm lên nhanh chóng, nước ngọt từ lục địa chảy hoà vào nước biển.

  • trôi

    verb

    Anche se le parole fluiscono liberamente, i bruschi cambiamenti di pensiero ostacolano la scorrevolezza.

    Tuy lời lẽ trôi chảy, nhưng thay đổi ý tưởng đột ngột phương hại đến khả năng diễn đạt lưu loát.

  • trôi chảy

    Anche se le parole fluiscono liberamente, i bruschi cambiamenti di pensiero ostacolano la scorrevolezza.

    Tuy lời lẽ trôi chảy, nhưng thay đổi ý tưởng đột ngột phương hại đến khả năng diễn đạt lưu loát.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuôn
    • cháy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fluire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chảy · lưu loát · trôi chảy
Thêm

Bản dịch "fluire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch