Phép dịch "finanziario" thành Tiếng Việt

tài chính là bản dịch của "finanziario" thành Tiếng Việt.

finanziario adjective masculine ngữ pháp

Pertinente o relativo al bilancio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tài chính

    La pianificazione della forza lavoro sarà più importante di quella finanziaria.

    Kế hoạch nhân sự sẽ quan trọng hơn kế hoạch tài chính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finanziario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finanziario" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finanziario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch