Phép dịch "finanziario" thành Tiếng Việt
tài chính là bản dịch của "finanziario" thành Tiếng Việt.
finanziario
adjective
masculine
ngữ pháp
Pertinente o relativo al bilancio. [..]
-
tài chính
La pianificazione della forza lavoro sarà più importante di quella finanziaria.
Kế hoạch nhân sự sẽ quan trọng hơn kế hoạch tài chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finanziario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finanziario" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung gian tài chính
-
Tổ chức tài chính
-
Toán học tài chính
-
Vốn sản xuất
-
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
-
Khu vực tài chính
-
Giám đốc tài chính
-
Thị trường tài chính · thị trường tài chính
Thêm ví dụ
Thêm