Phép dịch "filetto" thành Tiếng Việt
thịt lườn, thịt thăn, đường ren là các bản dịch hàng đầu của "filetto" thành Tiếng Việt.
filetto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
thịt lườn
-
thịt thăn
Conosco un locale che serve un filetto che e'anche meglio del sesso.
Tôi biết món bít tết hỗn hợp với thịt thăn ngon hơn là sex.
-
đường ren
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nạc thăn
- quy tắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm