Phép dịch "fenomenale" thành Tiếng Việt
kỳ lạ, phi thường là các bản dịch hàng đầu của "fenomenale" thành Tiếng Việt.
fenomenale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
kỳ lạ
-
phi thường
adjectiveUna volta uscito dall’uovo, il pulcino cresce con fenomenale rapidità.
Một khi đã nở, chim non lớn lên với một tốc độ phi thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fenomenale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm