Phép dịch "fauci" thành Tiếng Việt
miệng, mồm là các bản dịch hàng đầu của "fauci" thành Tiếng Việt.
fauci
noun
feminine
ngữ pháp
Le due strutture opponibili che formano la bocca, o si trovano presso l'ingresso della bocca. [..]
-
miệng
nounIl Lupo si getta tra le fauci del Leone.
Con sói liều lĩnh lao vào miệng sư tử.
-
mồm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fauci " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm