Phép dịch "faglia" thành Tiếng Việt
Đứt gãy, đứt gãy là các bản dịch hàng đầu của "faglia" thành Tiếng Việt.
faglia
noun
feminine
ngữ pháp
-
Đứt gãy
frattura della crosta terrestre che mostra evidenze di movimento relativo tra le due masse rocciose da essa divise
E le crepe di superficie non sono causate da dislocazione di linee di faglia.
Và những vết đứt gãy bề mặt đó không liên quan gì đến các đường đứt gãy địa chất.
-
đứt gãy
E le crepe di superficie non sono causate da dislocazione di linee di faglia.
Và những vết đứt gãy bề mặt đó không liên quan gì đến các đường đứt gãy địa chất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faglia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faglia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ranh giới chuyển dạng
Thêm ví dụ
Thêm