Phép dịch "ex" thành Tiếng Việt

cựu, nguyên, Người yêu cũ là các bản dịch hàng đầu của "ex" thành Tiếng Việt.

ex noun masculine ngữ pháp

Uomo che è stato il marito di una certa moglie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cựu

    adjective

    Per essere un ex poliziotto, viveva da monaco.

    Với một cựu cảnh sát, ông ta sống như thầy tu vậy.

  • nguyên

    adjective noun

    In quanto archeologo di rispetto ed ex vice-ministro,

    Là một nhà khảo cổ học Peru đáng kính đồng thời là nguyên phó chủ tịch,

  • Người yêu cũ

    Quando gli ex si riavvicinano, qualcuno si fa male.

    Khi người yêu cũ quay lại với nhau, ai đó sẽ bị tổn thương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch